World Holidays🇲🇰 North Macedonia › 2024
MK · 16 ngày lễ

North Macedonia — Ngày lễ 2024

16 ngày
Số ngày lễ
7 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/7 CN Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
1/8 T2 Ngày Lễ Giáng Sinh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/10 T4 Lễ xả chay Eid al-Fitr Đã xác nhận
4/24 T4 Ngày Bầu cử Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/6 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/8 T4 Ngày Bầu cử Đã xác nhận
5/24 T6 Ngày Thánh Cyril và Methodius Đã xác nhận
8/2 T6 Ngày Cộng hòa Đã xác nhận
9/8 CN Ngày Độc lập Đã xác nhận
9/9 T2 Ngày Độc lập (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/11 T6 Ngày Khởi nghĩa Quốc gia Đã xác nhận
10/23 T4 Ngày Đấu tranh Cách mạng Macedonia Đã xác nhận
12/8 CN Ngày Thánh Clement xứ Ohrid Đã xác nhận
12/9 T2 Ngày Thánh Clement xứ Ohrid (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31