World Holidays🇵🇸 Palestine, quốc gia › 2028
PS · 17 ngày lễ

Palestine, quốc gia — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Năm Mới
còn 526 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Năm Mới Đã xác nhận
1/7 T6 Lễ Giáng Sinh Chính Thống giáo Đã xác nhận
2/26 T7 Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
2/27 CN Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
2/28 T2 Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
3/8 T4 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
4/16 CN Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/5 T6 Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
5/6 T7 Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
5/7 CN Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
5/8 T2 Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
5/25 T5 Năm mới Hồi giáo Đã xác nhận
8/3 T5 Ngày sinh Tiên tri Muhammad Đã xác nhận
11/15 T4 Ngày Độc lập Đã xác nhận
12/14 T5 Lễ Thiên Thăng và Đêm Mi'raj Đã xác nhận
12/25 T2 Lễ Giáng Sinh Công giáo Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31