World Holidays🇷🇼 Ru-oanh-đa › 2025
RW · 16 ngày lễ

Ru-oanh-đa — Ngày lễ 2025

16 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T5 Ngày sau Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/1 T7 Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận
2/3 T2 Ngày Anh hùng Dân tộc (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
3/31 T2 Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
4/7 T2 Ngày tưởng niệm nạn diệt chủng chống lại người Tutsi năm 1994 Đã xác nhận
4/18 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/21 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/6 T6 Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
7/1 T3 Ngày Độc lập Đã xác nhận
7/4 T6 Ngày Giải phóng Đã xác nhận
8/1 T6 Ngày hội Umuganura Đã xác nhận
8/15 T6 Lễ Đức Mẹ Lên Trời Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31