休
World Holidays
Ngày lễ thế giới
Tìm theo quốc gia
API
🌐 VI
日本語
EN
한국어
中文
ES
FR
DE
PT
ไทย
VI
ID
World Holidays
›
🇸🇭 Xan He-lê-na, A-xen-siónh và Tợ-rí-x-tan đa Cun-ha
› 2028
SH · 5 ngày lễ
Xan He-lê-na, A-xen-siónh và Tợ-rí-x-tan đa Cun-ha — Ngày lễ
2028
+ Đăng ký (iCal)
‹ 2027
2029 ›
Ngày lễ tiếp theo
4
14
T6
Thứ Sáu Tốt Lành
còn 630 ngày
5
ngày
Số ngày lễ
3
lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4
ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
255
ngày
Ngày làm việc/năm
Ngày
Tên
Trạng thái
4/14
T6
Thứ Sáu Tốt Lành
Đã xác nhận
4/17
T2
Thứ Hai Phục Sinh
Đã xác nhận
11/17
T6
Sinh Nhật Nhà Vua
Đã xác nhận
12/25
T2
Ngày Giáng Sinh
Đã xác nhận
12/26
T3
Ngày Tặng Quà
Đã xác nhận
Toàn cảnh cả năm
1
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
4
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
5
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
6
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
7
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
8
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
9
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
11
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
12
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31