World Holidays🇹🇼 Đài Loan, Tỉnh Trung Quốc › 2026
TW · 22 ngày lễ

Đài Loan, Tỉnh Trung Quốc — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
9
25
T6
Tết Trung Thu
còn 63 ngày
22 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
9 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
245 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày thành lập Trung Hoa Dân Quốc Đã xác nhận
2/15 CN Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/16 T2 Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/17 T3 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/18 T4 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/19 T5 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/20 T6 Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
2/27 T6 Ngày tưởng niệm Hòa bình (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
2/28 T7 Ngày tưởng niệm Hòa bình Đã xác nhận
4/3 T6 Ngày Thiếu nhi (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/4 T7 Ngày Thiếu nhi Đã xác nhận
4/5 CN Ngày Tảo mộ Đã xác nhận
4/6 T2 Ngày Tảo mộ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Lao động Đã xác nhận
6/19 T6 Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
9/25 T6 Tết Trung Thu Đã xác nhận
9/28 T2 Ngày sinh Khổng Tử Đã xác nhận
10/9 T6 Ngày Quốc khánh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/10 T7 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/25 CN Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan Đã xác nhận
10/26 T2 Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày Hiến pháp Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31