World Holidays🇹🇼 Đài Loan, Tỉnh Trung Quốc › 2025
TW · 18 ngày lễ

Đài Loan, Tỉnh Trung Quốc — Ngày lễ 2025

18 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
9 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày thành lập Trung Hoa Dân Quốc Đã xác nhận
1/27 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
1/28 T3 Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/29 T4 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/30 T5 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/31 T6 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/28 T6 Ngày tưởng niệm Hòa bình Đã xác nhận
4/3 T5 Ngày Thiếu nhi (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/4 T6 Ngày Thiếu nhi; Ngày Tảo mộ Đã xác nhận
5/30 T6 Tết Đoan Ngọ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
5/31 T7 Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
9/28 CN Ngày sinh Khổng Tử Đã xác nhận
9/29 T2 Ngày sinh Khổng Tử (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/6 T2 Tết Trung Thu Đã xác nhận
10/10 T6 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/24 T6 Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/25 T7 Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày Hiến pháp Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31