| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T4 | Ngày thành lập Trung Hoa Dân Quốc | Đã xác nhận |
| 1/27 T2 | Ngày nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 1/28 T3 | Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 1/29 T4 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 1/30 T5 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 1/31 T6 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/28 T6 | Ngày tưởng niệm Hòa bình | Đã xác nhận |
| 4/3 T5 | Ngày Thiếu nhi (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 4/4 T6 | Ngày Thiếu nhi; Ngày Tảo mộ | Đã xác nhận |
| 5/30 T6 | Tết Đoan Ngọ (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 5/31 T7 | Tết Đoan Ngọ | Đã xác nhận |
| 9/28 CN | Ngày sinh Khổng Tử | Đã xác nhận |
| 9/29 T2 | Ngày sinh Khổng Tử (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 10/6 T2 | Tết Trung Thu | Đã xác nhận |
| 10/10 T6 | Ngày Quốc khánh | Đã xác nhận |
| 10/24 T6 | Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 10/25 T7 | Ngày kỷ niệm chiến thắng Kim Môn và khôi phục Đài Loan | Đã xác nhận |
| 12/25 T5 | Ngày Hiến pháp | Đã xác nhận |