| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T2 | Ngày thành lập Trung Hoa Dân Quốc | Đã xác nhận |
| 2/8 T5 | Ngày nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 2/9 T6 | Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/10 T7 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/11 CN | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/12 T2 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/13 T3 | Tết Nguyên Đán (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 2/14 T4 | Tết Nguyên Đán (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 2/28 T4 | Ngày tưởng niệm Hòa bình | Đã xác nhận |
| 4/4 T5 | Ngày Thiếu nhi; Ngày Tảo mộ | Đã xác nhận |
| 4/5 T6 | Ngày Thiếu nhi (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 6/10 T2 | Tết Đoan Ngọ | Đã xác nhận |
| 9/17 T3 | Tết Trung Thu | Đã xác nhận |
| 10/10 T5 | Ngày Quốc khánh | Đã xác nhận |