休
World Holidays
Ngày lễ thế giới
Tìm theo quốc gia
API
🌐 VI
日本語
EN
한국어
中文
ES
FR
DE
PT
ไทย
VI
ID
World Holidays
›
🇹🇰 To-ke-lau
› 2024
TK · 6 ngày lễ
To-ke-lau — Ngày lễ
2024
+ Đăng ký (iCal)
‹ 2023
2025 ›
6
ngày
Số ngày lễ
1
lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4
ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
256
ngày
Ngày làm việc/năm
Ngày
Tên
Trạng thái
1/1
T2
Tết Dương lịch
Đã xác nhận
3/29
T6
Thứ Sáu Tốt lành
Đã xác nhận
4/1
T2
Thứ Hai Phục Sinh
Đã xác nhận
9/3
T3
Ngày Tokehega
Đã xác nhận
12/25
T4
Ngày lễ Giáng Sinh
Đã xác nhận
12/26
T5
Ngày tặng quà
Đã xác nhận
Toàn cảnh cả năm
1
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
4
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
5
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
6
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
7
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
8
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
9
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
11
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
12
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31