World Holidays🇻🇺 Va-nu-a-tu › 2028
VU · 16 ngày lễ

Va-nu-a-tu — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Tết Dương lịch
còn 526 ngày
16 ngày
Số ngày lễ
7 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/21 T2 Ngày Cha Lini Đã xác nhận
3/5 CN Ngày Thủ lĩnh Truyền thống Đã xác nhận
3/6 T2 Ngày Thủ lĩnh Truyền thống (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/14 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/25 T5 Ngày Chúa Thăng Thiên Đã xác nhận
7/24 T2 Ngày Thiếu nhi Đã xác nhận
7/30 CN Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
7/31 T2 Ngày Quốc khánh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
8/15 T3 Ngày Đức Mẹ Lên Trời Đã xác nhận
10/5 T5 Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
11/29 T4 Ngày Đoàn kết Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Gia đình Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31