World Holidays🇱🇻 Lát-vi-a › 2024
LV · 18 ngày lễ

Lát-vi-a — Ngày lễ 2024

18 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
6 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Ngày Tết Dương Lịch Đã xác nhận
3/29 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
3/31 CN Chủ Nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/1 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Triệu tập Hội đồng Lập hiến; Ngày Lao động Đã xác nhận
5/4 T7 Ngày Khôi phục Độc lập Đã xác nhận
5/6 T2 Ngày Khôi phục Độc lập (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
5/12 CN Ngày Của Mẹ Đã xác nhận
5/19 CN Lễ Ngũ Tuần Đã xác nhận
6/23 CN Đêm Hạ chí Đã xác nhận
6/24 T2 Ngày Hạ chí Đã xác nhận
11/18 T2 Ngày Tuyên ngôn Cộng hòa Lát-vi-a Đã xác nhận
12/23 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
12/24 T3 Đêm Giáng Sinh Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T5 Ngày Giáng Sinh Thứ Hai Đã xác nhận
12/30 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
12/31 T3 Đêm Giao Thừa Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31