World Holidays🇱🇻 Lát-vi-a › 2025
LV · 18 ngày lễ

Lát-vi-a — Ngày lễ 2025

18 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương Lịch Đã xác nhận
4/18 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/20 CN Chủ Nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/21 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Triệu tập Hội đồng Lập hiến; Ngày Lao động Đã xác nhận
5/2 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
5/4 CN Ngày Khôi phục Độc lập Đã xác nhận
5/5 T2 Ngày Khôi phục Độc lập (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
5/11 CN Ngày Của Mẹ Đã xác nhận
6/8 CN Lễ Ngũ Tuần Đã xác nhận
6/23 T2 Đêm Hạ chí Đã xác nhận
6/24 T3 Ngày Hạ chí Đã xác nhận
11/17 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
11/18 T3 Ngày Tuyên ngôn Cộng hòa Lát-vi-a Đã xác nhận
12/24 T4 Đêm Giáng Sinh Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày Giáng Sinh Thứ Hai Đã xác nhận
12/31 T4 Đêm Giao Thừa Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31