World Holidays🇹🇱 Thi-moa Le-xợ-te › 2024
TL · 18 ngày lễ

Thi-moa Le-xợ-te — Ngày lễ 2024

18 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/3 CN Ngày Cựu chiến binh Đã xác nhận
3/29 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/10 T4 Lễ Xả Chay Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/20 T2 Ngày Khôi phục Độc lập Đã xác nhận
5/30 T5 Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Đã xác nhận
6/17 T2 Lễ Hy Hiến Đã xác nhận
8/30 T6 Ngày Trưng cầu Dân ý Đã xác nhận
11/1 T6 Lễ Các Thánh Đã xác nhận
11/2 T7 Ngày Tưởng niệm Các Linh hồn Đã xác nhận
11/3 CN Ngày Phụ nữ Quốc gia Đã xác nhận
11/12 T3 Ngày Thanh niên Quốc gia Đã xác nhận
11/28 T5 Ngày Tuyên ngôn Độc lập Đã xác nhận
12/7 T7 Ngày Tưởng niệm Đã xác nhận
12/8 CN Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/31 T3 Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31