World Holidays🇹🇱 Thi-moa Le-xợ-te › 2025
TL · 18 ngày lễ

Thi-moa Le-xợ-te — Ngày lễ 2025

18 ngày
Số ngày lễ
7 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/3 T2 Ngày Cựu chiến binh Đã xác nhận
3/31 T2 Lễ Xả Chay Đã xác nhận
4/18 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/20 T3 Ngày Khôi phục Độc lập Đã xác nhận
6/6 T6 Lễ Hy Hiến Đã xác nhận
6/19 T5 Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Đã xác nhận
8/30 T7 Ngày Trưng cầu Dân ý Đã xác nhận
11/1 T7 Lễ Các Thánh Đã xác nhận
11/2 CN Ngày Tưởng niệm Các Linh hồn Đã xác nhận
11/3 T2 Ngày Phụ nữ Quốc gia Đã xác nhận
11/12 T4 Ngày Thanh niên Quốc gia Đã xác nhận
11/28 T6 Ngày Tuyên ngôn Độc lập Đã xác nhận
12/7 CN Ngày Tưởng niệm Đã xác nhận
12/8 T2 Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/31 T4 Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31